Nghĩa
cú sốc tinh thần mạnh do sự việc bất ngờ; cũng là va chạm vật lý.
Ví dụ
-
試験に落ちたと知り、大きなショックを受けた。
Biết mình trượt kỳ thi, tôi bị sốc nặng.
-
信頼していた人の言葉がショックだった。
Lời của người tôi tin tưởng khiến tôi choáng váng.
-
事故のショックでしばらく記憶が混乱した。
Cú sốc tai nạn làm trí nhớ rối loạn một thời gian.
-
落下時のショックを吸収する素材が使われている。
Vật liệu hấp thụ chấn động khi rơi được sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ショックを受ける
bị sốc
-
大きなショック
cú sốc lớn
-
ショックから立ち直る
vượt qua cú sốc
-
精神的なショック
cú sốc tinh thần
-
ショックを吸収する
hấp thụ chấn động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hằng ngày thường chỉ cú sốc tinh thần. Từ này còn là va chạm vật lý hoặc suy tuần hoàn cấp trong y học, nên cần xét ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ショック」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品を販売する店。特定の商品や雰囲気を強調する店名に多い。
- 本や雑誌などを販売する店。
- 筆と墨を用い、文字の形や線を芸術として表現する日本・東アジアの伝統文化。
- 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。
Giải thích: 「ショック」 thường dùng trong cụm 「ショックを受ける」(bị sốc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
