benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ショック」

Cách đọc
ショック
Từ loại
名詞

Nghĩa

cú sốc tinh thần mạnh do sự việc bất ngờ; cũng là va chạm vật lý.

Ví dụ

  1. 試験に落ちたと知り、大きなショックを受けた。

    Biết mình trượt kỳ thi, tôi bị sốc nặng.

  2. 信頼していた人の言葉がショックだった。

    Lời của người tôi tin tưởng khiến tôi choáng váng.

  3. 事故のショックでしばらく記憶が混乱した。

    Cú sốc tai nạn làm trí nhớ rối loạn một thời gian.

  4. 落下時のショックを吸収する素材が使われている。

    Vật liệu hấp thụ chấn động khi rơi được sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ショックを受ける

    bị sốc

  • 大きなショック

    cú sốc lớn

  • ショックから立ち直る

    vượt qua cú sốc

  • 精神的なショック

    cú sốc tinh thần

  • ショックを吸収する

    hấp thụ chấn động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hằng ngày thường chỉ cú sốc tinh thần. Từ này còn là va chạm vật lý hoặc suy tuần hoàn cấp trong y học, nên cần xét ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ショック」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品を販売する店。特定の商品や雰囲気を強調する店名に多い。
  2. 本や雑誌などを販売する店。
  3. 筆と墨を用い、文字の形や線を芸術として表現する日本・東アジアの伝統文化。
  4. 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。

Giải thích: 「ショック」 thường dùng trong cụm 「ショックを受ける」(bị sốc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2