Nghĩa
thời kỳ hoạt động thể thao, du lịch hay mặt hàng sôi động; một mùa của loạt tác phẩm.
Ví dụ
-
野球のシーズンが来月始まる。
Mùa bóng chày bắt đầu tháng sau.
-
夏はこの海岸の観光シーズンだ。
Mùa hè là mùa du lịch của bờ biển này.
-
花粉のシーズンには窓を閉めることが多い。
Mùa phấn hoa tôi thường đóng cửa sổ.
-
ドラマの第二シーズンが配信された。
Mùa hai của bộ phim đã được phát hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
野球シーズン
mùa bóng chày
-
観光シーズン
mùa du lịch
-
シーズンが始まる
mùa bắt đầu
-
シーズン中
trong mùa
-
第二シーズン
mùa thứ hai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thời kỳ thích hợp cho hoạt động hoặc mùa thi đấu. “季節” rộng cho xuân hạ thu đông; “シーズン” gắn mạnh với mục đích, hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「シーズン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 寝具のマットレスや布団を覆うために敷く薄い布。
- スポーツ、観光、商品などが盛んになる一定の時期。また、連続作品の一区分。
- 仏教の礼拝や修行を行うための建物・施設。
- 学校の一日の授業を順番で数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. スポーツ、観光、商品などが盛んになる一定の時期。また、連続作品の一区分。
Giải thích: 「シーズン」 thường dùng trong cụm 「野球シーズン」(mùa bóng chày).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
