benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「シーズン」

Cách đọc
シーズン
Từ loại
名詞

Nghĩa

thời kỳ hoạt động thể thao, du lịch hay mặt hàng sôi động; một mùa của loạt tác phẩm.

Ví dụ

  1. 野球のシーズンが来月始まる。

    Mùa bóng chày bắt đầu tháng sau.

  2. 夏はこの海岸の観光シーズンだ。

    Mùa hè là mùa du lịch của bờ biển này.

  3. 花粉のシーズンには窓を閉めることが多い。

    Mùa phấn hoa tôi thường đóng cửa sổ.

  4. ドラマの第二シーズンが配信された。

    Mùa hai của bộ phim đã được phát hành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 野球シーズン

    mùa bóng chày

  • 観光シーズン

    mùa du lịch

  • シーズンが始まる

    mùa bắt đầu

  • シーズン中

    trong mùa

  • 第二シーズン

    mùa thứ hai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thời kỳ thích hợp cho hoạt động hoặc mùa thi đấu. “季節” rộng cho xuân hạ thu đông; “シーズン” gắn mạnh với mục đích, hoạt động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「シーズン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 寝具のマットレスや布団を覆うために敷く薄い布。
  2. スポーツ、観光、商品などが盛んになる一定の時期。また、連続作品の一区分。
  3. 仏教の礼拝や修行を行うための建物・施設。
  4. 学校の一日の授業を順番で数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. スポーツ、観光、商品などが盛んになる一定の時期。また、連続作品の一区分。

Giải thích: 「シーズン」 thường dùng trong cụm 「野球シーズン」(mùa bóng chày).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2