benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「静まる」

Cách đọc
しずまる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

âm thanh, chuyển động hay mức độ yếu đi và trở lại trạng thái yên ổn.

Ví dụ

  1. 開演のベルが鳴ると、客席が静まった。

    Khi chuông khai diễn vang lên, khán phòng trở nên yên lặng.

  2. 風が静まるまで港で待つことにした。

    Chúng tôi quyết định chờ ở cảng cho đến khi gió lặng.

  3. 先生が教室に入ると、生徒たちの話し声が静まった。

    Khi giáo viên vào lớp, tiếng nói chuyện của học sinh lắng xuống.

  4. 薬を飲んでしばらくすると、痛みが静まった。

    Uống thuốc một lúc thì cơn đau dịu xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 騒ぎが静まる

    náo động lắng xuống

  • 風が静まる

    gió lặng

  • 痛みが静まる

    cơn đau dịu xuống

  • 会場が静まる

    hội trường trở nên yên lặng

  • 興奮が静まる

    sự kích động lắng xuống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ chỉ âm thanh hay chuyển động yếu đi và trở nên yên, cũng dùng khi gió, đau đớn hoặc kích động lắng xuống. Khi làm cho thứ khác yên lại dùng “静める”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「静まる(しずまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。
  2. 自然界の現象を観察・実験によって研究する学問の総称。
  3. 子や孫、その後の世代。
  4. 音や動き、勢いなどが弱くなり、落ち着いた状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 音や動き、勢いなどが弱くなり、落ち着いた状態になる。

Giải thích: 「静まる」 thường dùng trong cụm 「騒ぎが静まる」(náo động lắng xuống).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2