Nghĩa
việc tình yêu không thành hoặc mất mối quan hệ với người mình yêu.
Ví dụ
-
彼は失恋してしばらく元気がなかった。
Sau khi thất tình, anh ấy buồn bã một thời gian.
-
失恋の悲しみを友人に聞いてもらった。
Tôi nhờ bạn lắng nghe nỗi buồn thất tình.
-
彼女は失恋をきっかけに新しい趣味を始めた。
Cô ấy bắt đầu sở thích mới sau cú thất tình.
-
失恋から立ち直るには時間が必要なこともある。
Đôi khi cần thời gian để vượt qua thất tình.
Cách kết hợp thường dùng
-
失恋する
thất tình
-
失恋の悲しみ
nỗi buồn thất tình
-
失恋から立ち直る
vượt qua thất tình
-
失恋を経験する
trải qua thất tình
-
失恋をきっかけに
nhân dịp sau cú thất tình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi tình đơn phương không thành hoặc chia tay người yêu và mất quan hệ tình cảm. “別れる” còn dùng cho các quan hệ khác ngoài tình yêu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「失恋(しつれん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 条件や対象、日時などを具体的に決めて示すこと。
- 民間の会社が経営する鉄道。
- ひもなどを巻き付けて動かないように結ぶ。また、規則などで自由を制限する。
- 恋愛が実らず、好きな相手との関係を失うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 恋愛が実らず、好きな相手との関係を失うこと。
Giải thích: 「失恋」 thường dùng trong cụm 「失恋する」(thất tình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
