benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「シーツ」

Cách đọc
シーツ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tấm vải mỏng phủ nệm hoặc đệm; ga giường.

Ví dụ

  1. 汗をかいたのでベッドのシーツを交換した。

    Tôi thay ga giường vì đã đổ mồ hôi.

  2. 洗ったシーツを庭で乾かしている。

    Ga đã giặt đang được phơi trong sân.

  3. ホテルの白いシーツは清潔で気持ちよかった。

    Ga trắng ở khách sạn sạch và dễ chịu.

  4. シーツにしわができないよう丁寧に敷いた。

    Tôi trải ga cẩn thận để không bị nhăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • シーツを交換する

    thay ga giường

  • シーツを洗う

    giặt ga

  • 白いシーツ

    ga trắng

  • シーツを敷く

    trải ga

  • 清潔なシーツ

    ga sạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là đồ trải phủ nệm hoặc đệm, tháo giặt khi bẩn. “カバー” là tên chung cho vật phủ gối, chăn, đồ nội thất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「シーツ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仏教の礼拝や修行を行うための建物・施設。
  2. 学校の一日の授業を順番で数える語。
  3. 寝具のマットレスや布団を覆うために敷く薄い布。
  4. 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 寝具のマットレスや布団を覆うために敷く薄い布。

Giải thích: 「シーツ」 thường dùng trong cụm 「シーツを交換する」(thay ga giường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2