benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「私鉄」

Cách đọc
してつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

đường sắt do công ty tư nhân vận hành.

Ví dụ

  1. 空港へ行くには、この私鉄を利用すると便利だ。

    Đi sân bay bằng tuyến đường sắt tư nhân này rất tiện.

  2. 私鉄と地下鉄を乗り継いで会社へ通っている。

    Tôi chuyển giữa tàu tư nhân và tàu điện ngầm để đi làm.

  3. 事故の影響で私鉄の一部区間が運休した。

    Do ảnh hưởng của tai nạn, một đoạn đường sắt tư nhân ngừng chạy.

  4. 駅前では複数の私鉄路線が接続している。

    Nhiều tuyến đường sắt tư nhân kết nối tại khu vực trước ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 私鉄を利用する

    sử dụng đường sắt tư nhân

  • 私鉄沿線

    dọc tuyến đường sắt tư nhân

  • 私鉄各社

    các công ty đường sắt tư nhân

  • 私鉄の駅

    ga đường sắt tư nhân

  • 私鉄路線

    tuyến đường sắt tư nhân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ đường sắt do doanh nghiệp tư nhân vận hành, không phải nhà nước hay địa phương. “JR” là nhóm công ty kế thừa quốc đường sắt cũ và thường được phân biệt với đường sắt tư nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「私鉄(してつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ひもなどを巻き付けて動かないように結ぶ。また、規則などで自由を制限する。
  2. 民間の会社が経営する鉄道。
  3. 体の感覚が鈍くなり、動かしにくくなったり、ぴりぴりしたりする。
  4. 紙で作られ、一定の金額を表す通貨。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 民間の会社が経営する鉄道。

Giải thích: 「私鉄」 thường dùng trong cụm 「私鉄を利用する」(sử dụng đường sắt tư nhân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2