Nghĩa
việc quy định và chỉ rõ điều kiện, đối tượng hay thời gian.
Ví dụ
-
予約の際に窓側の席を指定した。
Khi đặt chỗ, tôi đã chỉ định ghế cạnh cửa sổ.
-
指定された時間までに受付へ来てください。
Vui lòng đến quầy lễ tân trước thời gian được chỉ định.
-
会社はこの店を商品の受取場所に指定している。
Công ty chỉ định cửa hàng này làm nơi nhận hàng.
-
ファイルの保存先を指定してから実行する。
Hãy chỉ định nơi lưu tệp rồi mới chạy.
Cách kết hợp thường dùng
-
席を指定する
chỉ định chỗ ngồi
-
日時を指定する
chỉ định ngày giờ
-
指定された場所
địa điểm được chỉ định
-
指定の方法
phương pháp được quy định
-
保存先を指定する
chỉ định nơi lưu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc chọn và nêu rõ điều kiện hay đối tượng trong nhiều lựa chọn, thường dùng dạng “指定する”, “指定された”. “指示” là truyền đạt việc cần làm cho người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指定(してい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 条件や対象、日時などを具体的に決めて示すこと。
- 民間の会社が経営する鉄道。
- ひもなどを巻き付けて動かないように結ぶ。また、規則などで自由を制限する。
- 体の感覚が鈍くなり、動かしにくくなったり、ぴりぴりしたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 条件や対象、日時などを具体的に決めて示すこと。
Giải thích: 「指定」 thường dùng trong cụm 「席を指定する」(chỉ định chỗ ngồi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
