benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「下町」

Cách đọc
したまち
Từ loại
名詞

Nghĩa

khu bình dân ở vùng đất thấp của thành phố, nơi tập trung cửa hàng, xưởng và nhà ở.

Ví dụ

  1. この辺りには昔ながらの下町の風景が残っている。

    Khu vực này vẫn còn phong cảnh phố bình dân xưa.

  2. 下町の商店街を歩きながら名物を味わった。

    Chúng tôi vừa đi bộ qua phố mua sắm ở khu phố cũ vừa thưởng thức đặc sản.

  3. 彼女は東京の下町で生まれ育った。

    Cô ấy sinh ra và lớn lên ở khu phố bình dân Tokyo.

  4. 祭りの日には下町全体が活気に包まれる。

    Vào ngày lễ hội, cả khu phố cũ tràn đầy sức sống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 下町で育つ

    lớn lên ở khu phố bình dân

  • 下町の風景

    phong cảnh khu phố cũ

  • 下町の商店街

    phố mua sắm khu bình dân

  • 下町情緒

    bầu không khí phố bình dân

  • 下町を歩く

    đi bộ trong khu phố cũ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ban đầu chỉ khu thương mại, công nghiệp ở vùng đất thấp của đô thị; nay thường gợi cảnh phố và không khí bình dân truyền thống. “都心” chỉ trung tâm tập trung chức năng đô thị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「下町(したまち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 空気や物に含まれる水分。
  2. 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
  3. 文章を書いて作品や原稿を作ること。
  4. 動物の体の後ろから細長く伸びた部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。

Giải thích: 「下町」 thường dùng trong cụm 「下町で育つ」(lớn lên ở khu phố bình dân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2