Nghĩa
khu bình dân ở vùng đất thấp của thành phố, nơi tập trung cửa hàng, xưởng và nhà ở.
Ví dụ
-
この辺りには昔ながらの下町の風景が残っている。
Khu vực này vẫn còn phong cảnh phố bình dân xưa.
-
下町の商店街を歩きながら名物を味わった。
Chúng tôi vừa đi bộ qua phố mua sắm ở khu phố cũ vừa thưởng thức đặc sản.
-
彼女は東京の下町で生まれ育った。
Cô ấy sinh ra và lớn lên ở khu phố bình dân Tokyo.
-
祭りの日には下町全体が活気に包まれる。
Vào ngày lễ hội, cả khu phố cũ tràn đầy sức sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
下町で育つ
lớn lên ở khu phố bình dân
-
下町の風景
phong cảnh khu phố cũ
-
下町の商店街
phố mua sắm khu bình dân
-
下町情緒
bầu không khí phố bình dân
-
下町を歩く
đi bộ trong khu phố cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ban đầu chỉ khu thương mại, công nghiệp ở vùng đất thấp của đô thị; nay thường gợi cảnh phố và không khí bình dân truyền thống. “都心” chỉ trung tâm tập trung chức năng đô thị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下町(したまち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 空気や物に含まれる水分。
- 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
- 文章を書いて作品や原稿を作ること。
- 動物の体の後ろから細長く伸びた部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
Giải thích: 「下町」 thường dùng trong cụm 「下町で育つ」(lớn lên ở khu phố bình dân).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
