Nghĩa
thi thể của người hoặc xác động vật sau khi chết.
Ví dụ
-
警察は山中で発見された死体の身元を調べている。
Cảnh sát đang điều tra danh tính thi thể được phát hiện trong núi.
-
映画には死体が映る場面があるので注意してください。
Xin lưu ý phim có cảnh xuất hiện thi thể.
-
研究者は動物の死体を詳しく調査した。
Nhà nghiên cứu đã khảo sát kỹ xác động vật.
-
海岸に大きな魚の死体が打ち上げられていた。
Xác một con cá lớn bị dạt lên bờ biển.
Cách kết hợp thường dùng
-
死体を発見する
phát hiện thi thể
-
死体を調べる
khám nghiệm thi thể
-
動物の死体
xác động vật
-
死体の身元
danh tính thi thể
-
死体を運ぶ
vận chuyển thi thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ khách quan chỉ cơ thể người hay động vật đã chết, dùng trong tin vụ án hoặc giải thích y khoa. Khi cần thể hiện sự kính trọng với người chết, thường dùng “遺体”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「死体(したい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や絵を仕上げる前に作る仮の原稿。
- 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
- 空気や物に含まれる水分。
- 人や動物の死後の体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や動物の死後の体。
Giải thích: 「死体」 thường dùng trong cụm 「死体を発見する」(phát hiện thi thể).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
