benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「死体」

Cách đọc
したい
Từ loại
名詞

Nghĩa

thi thể của người hoặc xác động vật sau khi chết.

Ví dụ

  1. 警察は山中で発見された死体の身元を調べている。

    Cảnh sát đang điều tra danh tính thi thể được phát hiện trong núi.

  2. 映画には死体が映る場面があるので注意してください。

    Xin lưu ý phim có cảnh xuất hiện thi thể.

  3. 研究者は動物の死体を詳しく調査した。

    Nhà nghiên cứu đã khảo sát kỹ xác động vật.

  4. 海岸に大きな魚の死体が打ち上げられていた。

    Xác một con cá lớn bị dạt lên bờ biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 死体を発見する

    phát hiện thi thể

  • 死体を調べる

    khám nghiệm thi thể

  • 動物の死体

    xác động vật

  • 死体の身元

    danh tính thi thể

  • 死体を運ぶ

    vận chuyển thi thể

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ khách quan chỉ cơ thể người hay động vật đã chết, dùng trong tin vụ án hoặc giải thích y khoa. Khi cần thể hiện sự kính trọng với người chết, thường dùng “遺体”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「死体(したい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章や絵を仕上げる前に作る仮の原稿。
  2. 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
  3. 空気や物に含まれる水分。
  4. 人や動物の死後の体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人や動物の死後の体。

Giải thích: 「死体」 thường dùng trong cụm 「死体を発見する」(phát hiện thi thể).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2