benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「子孫」

Cách đọc
しそん
Từ loại
名詞

Nghĩa

con cháu và các thế hệ về sau.

Ví dụ

  1. この森を子孫に残すため、保護活動を続けている。

    Chúng tôi tiếp tục hoạt động bảo vệ để lưu lại khu rừng này cho hậu thế.

  2. 彼の子孫は今もこの地域で暮らしている。

    Con cháu của ông ấy đến nay vẫn sống ở vùng này.

  3. 貴重な文化を子孫へ伝える責任がある。

    Chúng ta có trách nhiệm truyền lại nền văn hóa quý báu cho hậu thế.

  4. その動物は多くの子孫を残して死んだ。

    Con vật đó đã chết sau khi để lại nhiều hậu duệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子孫を残す

    để lại con cháu

  • 子孫に伝える

    truyền lại cho hậu thế

  • 子孫が繁栄する

    con cháu thịnh vượng

  • 子孫のために守る

    gìn giữ cho hậu thế

  • 子孫代々

    đời đời con cháu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ chung con, cháu và những thế hệ sau mình. “子供” chủ yếu là con trực tiếp, còn “子孫” có thể bao gồm cả các thế hệ xa trong tương lai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「子孫(しそん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や動物の死後の体。
  2. 文章や絵を仕上げる前に作る仮の原稿。
  3. 子や孫、その後の世代。
  4. 商店や工場、住宅が集まる都市の低地の庶民的な地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 子や孫、その後の世代。

Giải thích: 「子孫」 thường dùng trong cụm 「子孫を残す」(để lại con cháu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2