benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「四捨五入」

Cách đọc
ししゃごにゅう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

Cách làm tròn: bỏ phần sau nếu chữ số ngay sau hàng cần giữ là 0–4, và tăng lên một đơn vị nếu là 5–9.

Ví dụ

  1. 計算結果は小数第二位を四捨五入して、小数第一位まで求めてください。

    Hãy làm tròn kết quả tính toán đến một chữ số thập phân.

  2. 一円未満の金額を四捨五入して請求額を出す。

    Làm tròn phần tiền dưới một yên để tính số tiền phải trả.

  3. 平均年齢は四捨五入すると四十二歳になる。

    Tuổi trung bình sau khi làm tròn là 42 tuổi.

  4. この表では人数を千人単位に四捨五入して表示している。

    Bảng này hiển thị số người sau khi làm tròn đến đơn vị nghìn người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小数を四捨五入する

    làm tròn số thập phân

  • 四捨五入した値

    giá trị đã làm tròn

  • 一の位を四捨五入する

    làm tròn bằng cách xét hàng đơn vị

  • 金額を四捨五入する

    làm tròn số tiền

  • 四捨五入して求める

    tính bằng cách làm tròn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách làm tròn: bỏ phần sau nếu chữ số ngay sau hàng cần giữ là 0–4, và tăng lên một đơn vị nếu là 5–9. Cần nêu rõ hàng được xét và hàng được giữ, chẳng hạn làm tròn ở chữ số thập phân thứ hai để giữ một chữ số thập phân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「四捨五入(ししゃごにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 初めから終わりまで、ずっと続く様子。
  2. 残す位の一つ下の数字が0~4なら切り捨て、5~9なら切り上げる計算方法。
  3. 音や動き、勢いなどが弱くなり、落ち着いた状態になる。
  4. 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 残す位の一つ下の数字が0~4なら切り捨て、5~9なら切り上げる計算方法。

Giải thích: 「四捨五入」 thường dùng trong cụm 「小数を四捨五入する」(làm tròn số thập phân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2