Nghĩa
tư thế cơ thể; thái độ hoặc lập trường khi đối diện sự việc.
Ví dụ
-
長時間座るときは正しい姿勢を保つことが大切だ。
Khi ngồi lâu, điều quan trọng là giữ tư thế đúng.
-
面接では姿勢を正し、相手の目を見て話した。
Trong phỏng vấn, tôi chỉnh thẳng tư thế và nhìn vào mắt đối phương khi nói.
-
会社は環境問題に積極的に取り組む姿勢を示した。
Công ty thể hiện thái độ tích cực giải quyết vấn đề môi trường.
-
交渉に臨む政府の姿勢が厳しくなった。
Lập trường của chính phủ khi bước vào đàm phán đã trở nên cứng rắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
姿勢を正す
chỉnh thẳng tư thế
-
正しい姿勢
tư thế đúng
-
姿勢を保つ
giữ tư thế
-
積極的な姿勢
thái độ tích cực
-
基本姿勢を示す
thể hiện lập trường cơ bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài tư thế cơ thể, từ này còn chỉ thái độ hoặc lập trường khi đối diện vấn đề hay người khác; nghĩa sau dùng như “取り組む姿勢”, “交渉姿勢”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「姿勢(しせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。
- 自然界の現象を観察・実験によって研究する学問の総称。
- 子や孫、その後の世代。
- 人や動物の死後の体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。
Giải thích: 「姿勢」 thường dùng trong cụm 「姿勢を正す」(chỉnh thẳng tư thế).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
