benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「姿勢」

Cách đọc
しせい
Từ loại
名詞

Nghĩa

tư thế cơ thể; thái độ hoặc lập trường khi đối diện sự việc.

Ví dụ

  1. 長時間座るときは正しい姿勢を保つことが大切だ。

    Khi ngồi lâu, điều quan trọng là giữ tư thế đúng.

  2. 面接では姿勢を正し、相手の目を見て話した。

    Trong phỏng vấn, tôi chỉnh thẳng tư thế và nhìn vào mắt đối phương khi nói.

  3. 会社は環境問題に積極的に取り組む姿勢を示した。

    Công ty thể hiện thái độ tích cực giải quyết vấn đề môi trường.

  4. 交渉に臨む政府の姿勢が厳しくなった。

    Lập trường của chính phủ khi bước vào đàm phán đã trở nên cứng rắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 姿勢を正す

    chỉnh thẳng tư thế

  • 正しい姿勢

    tư thế đúng

  • 姿勢を保つ

    giữ tư thế

  • 積極的な姿勢

    thái độ tích cực

  • 基本姿勢を示す

    thể hiện lập trường cơ bản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài tư thế cơ thể, từ này còn chỉ thái độ hoặc lập trường khi đối diện vấn đề hay người khác; nghĩa sau dùng như “取り組む姿勢”, “交渉姿勢”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「姿勢(しせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。
  2. 自然界の現象を観察・実験によって研究する学問の総称。
  3. 子や孫、その後の世代。
  4. 人や動物の死後の体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。

Giải thích: 「姿勢」 thường dùng trong cụm 「姿勢を正す」(chỉnh thẳng tư thế).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2