Nghĩa
chất lỏng tiết ra từ nguyên liệu hoặc nước canh nấu từ nước dùng.
Ví dụ
-
魚を煮た汁をご飯に少しかけた。
Tôi rưới một ít nước kho cá lên cơm.
-
野菜から出た汁を捨てずにスープに使う。
Đừng đổ nước rau tiết ra, hãy dùng nấu súp.
-
みそ汁が冷めないうちに飲んでください。
Hãy uống canh miso khi chưa nguội.
-
切った果物から甘い汁が流れ出た。
Nước ngọt chảy ra từ trái cây đã cắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
汁が出る
tiết ra nước
-
煮物の汁
nước món kho
-
汁を飲む
uống nước canh
-
みそ汁
canh miso
-
果物の汁
nước trái cây
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ rộng chất lỏng trong nguyên liệu hoặc nước canh có nước dùng. “つゆ” còn là nước chấm mì hay mùa mưa, cần chú ý cách đọc và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「汁(しる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 専門的な訓練や経験を持たない人。
- 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。
- 鉛筆やろうそくなどの中心にある、機能を担う細い部分。
- 物質がほとんど存在せず、気圧が非常に低い空間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。
Giải thích: 「汁」 thường dùng trong cụm 「汁が出る」(tiết ra nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
