benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「汁」

Cách đọc
しる
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

chất lỏng tiết ra từ nguyên liệu hoặc nước canh nấu từ nước dùng.

Ví dụ

  1. 魚を煮た汁をご飯に少しかけた。

    Tôi rưới một ít nước kho cá lên cơm.

  2. 野菜から出た汁を捨てずにスープに使う。

    Đừng đổ nước rau tiết ra, hãy dùng nấu súp.

  3. みそ汁が冷めないうちに飲んでください。

    Hãy uống canh miso khi chưa nguội.

  4. 切った果物から甘い汁が流れ出た。

    Nước ngọt chảy ra từ trái cây đã cắt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 汁が出る

    tiết ra nước

  • 煮物の汁

    nước món kho

  • 汁を飲む

    uống nước canh

  • みそ汁

    canh miso

  • 果物の汁

    nước trái cây

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ rộng chất lỏng trong nguyên liệu hoặc nước canh có nước dùng. “つゆ” còn là nước chấm mì hay mùa mưa, cần chú ý cách đọc và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「汁(しる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 専門的な訓練や経験を持たない人。
  2. 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。
  3. 鉛筆やろうそくなどの中心にある、機能を担う細い部分。
  4. 物質がほとんど存在せず、気圧が非常に低い空間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。

Giải thích: 「汁」 thường dùng trong cụm 「汁が出る」(tiết ra nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2