Nghĩa
người không có đào tạo hoặc kinh nghiệm chuyên môn; người không chuyên.
Ví dụ
-
素人が電気設備を修理するのは危険だ。
Người không chuyên sửa thiết bị điện rất nguy hiểm.
-
私は法律についてはまったくの素人です。
Tôi hoàn toàn là người ngoài ngành luật.
-
素人にも分かる言葉で説明してください。
Vui lòng giải thích bằng lời người không chuyên cũng hiểu.
-
彼は素人とは思えないほど上手に写真を撮る。
Anh ấy chụp ảnh giỏi đến mức khó tin là nghiệp dư.
Cách kết hợp thường dùng
-
まったくの素人
hoàn toàn không chuyên
-
素人には難しい
khó với người không chuyên
-
素人判断
phán đoán không chuyên
-
素人でも分かる
người không chuyên cũng hiểu
-
素人の作品
tác phẩm nghiệp dư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ người không làm nghề trong lĩnh vực và chưa đủ kiến thức, kỹ năng chuyên môn. Trái nghĩa là “玄人”, “専門家”. “初心者” nhấn mạnh mới bắt đầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「素人(しろうと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉛筆やろうそくなどの中心にある、機能を担う細い部分。
- 物質がほとんど存在せず、気圧が非常に低い空間。
- 専門的な訓練や経験を持たない人。
- 人の言葉や物事を正しい、確かだと思い、信頼する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 専門的な訓練や経験を持たない人。
Giải thích: 「素人」 thường dùng trong cụm 「まったくの素人」(hoàn toàn không chuyên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
