Nghĩa
nhóm tác phẩm hay sản phẩm được làm liên tiếp, có chung nội dung hoặc hình thức.
Ví dụ
-
この小説は全五巻のシリーズとして出版された。
Tiểu thuyết này được xuất bản thành bộ năm tập.
-
人気シリーズの最新作が来月公開される。
Tác phẩm mới nhất của loạt nổi tiếng ra mắt tháng sau.
-
同じデザインの食器をシリーズでそろえた。
Tôi sưu đủ bộ đồ ăn cùng thiết kế.
-
決勝戦は七試合制のシリーズで行われる。
Vòng chung kết diễn ra theo loạt bảy trận.
Cách kết hợp thường dùng
-
人気シリーズ
loạt nổi tiếng
-
シリーズ最新作
tác phẩm mới nhất của loạt
-
全三回のシリーズ
chuỗi ba kỳ
-
シリーズでそろえる
sưu đủ theo bộ
-
テレビシリーズ
loạt phim truyền hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chung nhiều tác phẩm, sản phẩm có nhân vật, chủ đề hay thiết kế chung; cũng dùng cho chuỗi bài giảng hoặc trận đấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「シリーズ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。
- 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。
- 専門的な訓練や経験を持たない人。
- 鉛筆やろうそくなどの中心にある、機能を担う細い部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。
Giải thích: 「シリーズ」 thường dùng trong cụm 「人気シリーズ」(loạt nổi tiếng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
