benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「シリーズ」

Cách đọc
シリーズ
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhóm tác phẩm hay sản phẩm được làm liên tiếp, có chung nội dung hoặc hình thức.

Ví dụ

  1. この小説は全五巻のシリーズとして出版された。

    Tiểu thuyết này được xuất bản thành bộ năm tập.

  2. 人気シリーズの最新作が来月公開される。

    Tác phẩm mới nhất của loạt nổi tiếng ra mắt tháng sau.

  3. 同じデザインの食器をシリーズでそろえた。

    Tôi sưu đủ bộ đồ ăn cùng thiết kế.

  4. 決勝戦は七試合制のシリーズで行われる。

    Vòng chung kết diễn ra theo loạt bảy trận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人気シリーズ

    loạt nổi tiếng

  • シリーズ最新作

    tác phẩm mới nhất của loạt

  • 全三回のシリーズ

    chuỗi ba kỳ

  • シリーズでそろえる

    sưu đủ theo bộ

  • テレビシリーズ

    loạt phim truyền hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ chung nhiều tác phẩm, sản phẩm có nhân vật, chủ đề hay thiết kế chung; cũng dùng cho chuỗi bài giảng hoặc trận đấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「シリーズ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。
  2. 食材から出る液体や、だしを取って作るスープ。
  3. 専門的な訓練や経験を持たない人。
  4. 鉛筆やろうそくなどの中心にある、機能を担う細い部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。

Giải thích: 「シリーズ」 thường dùng trong cụm 「人気シリーズ」(loạt nổi tiếng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2