benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「尻尾」

Cách đọc
しっぽ
Từ loại
名詞

Nghĩa

phần dài nhô ra từ phía sau cơ thể động vật; đuôi.

Ví dụ

  1. 犬はうれしそうに尻尾を振って近づいてきた。

    Con chó vui vẻ vẫy đuôi tiến lại gần.

  2. 猫が長い尻尾を体に巻き付けて眠っている。

    Con mèo cuộn chiếc đuôi dài quanh người rồi ngủ.

  3. トカゲは危険を感じると尻尾を切って逃げることがある。

    Thằn lằn đôi khi tự cắt đuôi để chạy khi cảm thấy nguy hiểm.

  4. 列の尻尾に並んだので、入場まで時間がかかった。

    Tôi đứng ở cuối hàng nên phải chờ lâu mới vào được.

Cách kết hợp thường dùng

  • 尻尾を振る

    vẫy đuôi

  • 尻尾を巻く

    cụp đuôi; chịu thua

  • 長い尻尾

    chiếc đuôi dài

  • 尻尾をつかむ

    nắm đuôi; nắm được manh mối

  • 列の尻尾

    cuối hàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ thường ngày chủ yếu chỉ đuôi động vật, cũng có thể ví phần cuối của vật hay hàng người. “尾” thường xuất hiện trong văn viết hoặc từ ghép.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尻尾(しっぽ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物の体の後ろから細長く伸びた部分。
  2. 建物の中を目的ごとに区切った部屋。
  3. 同じことを何度も続けて、なかなかやめない。また、味が重すぎる。
  4. 恋愛が実らず、好きな相手との関係を失うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 動物の体の後ろから細長く伸びた部分。

Giải thích: 「尻尾」 thường dùng trong cụm 「尻尾を振る」(vẫy đuôi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2