Nghĩa
việc viết để tạo ra tác phẩm hoặc bản thảo.
Ví dụ
-
記者は現地を取材して記事を執筆した。
Phóng viên tác nghiệp tại hiện trường rồi viết bài.
-
彼は会社員として働きながら小説を執筆している。
Anh ấy vừa làm nhân viên công ty vừa viết tiểu thuyết.
-
専門家に解説記事の執筆を依頼した。
Chúng tôi nhờ chuyên gia viết bài giải thích.
-
この論文は三人の研究者が共同で執筆した。
Bài luận này do ba nhà nghiên cứu cùng viết.
Cách kết hợp thường dùng
-
記事を執筆する
viết bài báo
-
原稿を執筆する
viết bản thảo
-
執筆を依頼する
nhờ viết bài
-
執筆活動を続ける
tiếp tục hoạt động viết lách
-
共同で執筆する
cùng chấp bút
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là cách nói trang trọng cho việc viết sách, bài báo hay luận văn hoàn chỉnh. Với ghi chú ngắn hoặc email hằng ngày thường dùng “書く”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「執筆(しっぴつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動物の体の後ろから細長く伸びた部分。
- 建物の中を目的ごとに区切った部屋。
- 同じことを何度も続けて、なかなかやめない。また、味が重すぎる。
- 文章を書いて作品や原稿を作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 文章を書いて作品や原稿を作ること。
Giải thích: 「執筆」 thường dùng trong cụm 「記事を執筆する」(viết bài báo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
