Nghĩa
tin lời người hoặc sự việc là đúng, đáng tin và đặt niềm tin vào đó.
Ví dụ
-
私は友人の説明を信じて行動した。
Tôi tin lời giải thích của bạn và hành động.
-
自分の力を信ずることが挑戦の第一歩だ。
Tin vào sức mình là bước đầu của thử thách.
-
証拠がなければ、その話を信ずるのは難しい。
Nếu không có bằng chứng thì khó tin câu chuyện đó.
-
多くの人が計画の成功を信じて協力した。
Nhiều người tin kế hoạch thành công và hợp tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を信ずる
tin một người
-
成功を信ずる
tin vào thành công
-
自分を信ずる
tin bản thân
-
言葉を信ずる
tin lời nói
-
真実だと信ずる
tin là sự thật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cùng nghĩa “信じる”, nhưng “信ずる” trang trọng, gặp trong văn hay diễn văn. Khi chia, dạng “信じ〜” giống “信じる” cũng phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「信ずる(しんずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人が横になって眠るための台やベッド。特に列車・船などの設備。
- 人の言葉や物事を正しい、確かだと思い、信頼する。
- 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
- 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人の言葉や物事を正しい、確かだと思い、信頼する。
Giải thích: 「信ずる」 thường dùng trong cụm 「人を信ずる」(tin một người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
