benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「信ずる」

Cách đọc
しんずる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

tin lời người hoặc sự việc là đúng, đáng tin và đặt niềm tin vào đó.

Ví dụ

  1. 私は友人の説明を信じて行動した。

    Tôi tin lời giải thích của bạn và hành động.

  2. 自分の力を信ずることが挑戦の第一歩だ。

    Tin vào sức mình là bước đầu của thử thách.

  3. 証拠がなければ、その話を信ずるのは難しい。

    Nếu không có bằng chứng thì khó tin câu chuyện đó.

  4. 多くの人が計画の成功を信じて協力した。

    Nhiều người tin kế hoạch thành công và hợp tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を信ずる

    tin một người

  • 成功を信ずる

    tin vào thành công

  • 自分を信ずる

    tin bản thân

  • 言葉を信ずる

    tin lời nói

  • 真実だと信ずる

    tin là sự thật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cùng nghĩa “信じる”, nhưng “信ずる” trang trọng, gặp trong văn hay diễn văn. Khi chia, dạng “信じ〜” giống “信じる” cũng phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「信ずる(しんずる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が横になって眠るための台やベッド。特に列車・船などの設備。
  2. 人の言葉や物事を正しい、確かだと思い、信頼する。
  3. 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
  4. 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人の言葉や物事を正しい、確かだと思い、信頼する。

Giải thích: 「信ずる」 thường dùng trong cụm 「人を信ずる」(tin một người).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2