benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「深夜」

Cách đọc
しんや
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

khoảng thời gian đêm đã rất khuya.

Ví dụ

  1. 深夜まで仕事を続けるのは避けたい。

    Tôi muốn tránh làm việc đến khuya.

  2. 深夜の駅にはほとんど人がいなかった。

    Nhà ga lúc đêm khuya gần như không có người.

  3. 番組は深夜に放送される予定だ。

    Chương trình dự kiến phát vào đêm khuya.

  4. 深夜料金が加算される時間を確認した。

    Tôi kiểm tra khung giờ tính thêm phí ban đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 深夜まで働く

    làm đến khuya

  • 深夜に放送する

    phát sóng đêm khuya

  • 深夜の駅

    nhà ga đêm khuya

  • 深夜料金

    phụ phí ban đêm

  • 深夜営業

    kinh doanh ban đêm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không có phạm vi giờ tuyệt đối, thường chỉ thời gian muộn quanh nửa đêm. “夜中” khẩu ngữ hơn và dùng cho sự việc xảy ra giữa đêm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「深夜(しんや)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 血縁や結婚によって家族とつながりのある人。
  2. 夜がかなり更けた時間帯。
  3. 船や航空機が進む方向。また、将来進む方針。
  4. 神々や英雄、世界の始まりなどを語る、古くから伝わる物語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 夜がかなり更けた時間帯。

Giải thích: 「深夜」 thường dùng trong cụm 「深夜まで働く」(làm đến khuya).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2