Nghĩa
truyện cổ kể về thần linh, anh hùng hoặc khởi nguyên thế giới; thần thoại.
Ví dụ
-
この地方には海の神に関する神話が残っている。
Vùng này còn lưu thần thoại về thần biển.
-
授業でギリシャ神話の英雄について学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi học về anh hùng thần thoại Hy Lạp.
-
神話は自然現象を説明する役割も果たした。
Thần thoại từng có vai trò giải thích hiện tượng tự nhiên.
-
作家は古い神話を現代風の物語に書き直した。
Nhà văn viết lại thần thoại cổ thành câu chuyện hiện đại.
Cách kết hợp thường dùng
-
神話が伝わる
thần thoại được lưu truyền
-
ギリシャ神話
thần thoại Hy Lạp
-
創世神話
thần thoại sáng thế
-
神話の英雄
anh hùng thần thoại
-
神話を研究する
nghiên cứu thần thoại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ truyện thiêng lưu trong cộng đồng, thường về thần hoặc nguồn gốc thế giới. Cũng dùng bóng cho niềm tin phổ biến không hẳn đúng như “成功神話”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「神話(しんわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神々や英雄、世界の始まりなどを語る、古くから伝わる物語。
- スポーツ、観光、商品などが盛んになる一定の時期。また、連続作品の一区分。
- 寝具のマットレスや布団を覆うために敷く薄い布。
- 仏教の礼拝や修行を行うための建物・施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 神々や英雄、世界の始まりなどを語る、古くから伝わる物語。
Giải thích: 「神話」 thường dùng trong cụm 「神話が伝わる」(thần thoại được lưu truyền).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
