benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「真空」

Cách đọc
しんくう
Từ loại
名詞

Nghĩa

không gian hầu như không có vật chất và áp suất rất thấp; chân không.

Ví dụ

  1. 食品を真空状態で包装して保存する。

    Đóng gói thực phẩm trong trạng thái chân không để bảo quản.

  2. 容器の中から空気を抜いて真空に近づけた。

    Rút không khí khỏi hộp để đưa gần trạng thái chân không.

  3. 真空では音が伝わらない。

    Âm thanh không truyền trong chân không.

  4. 実験装置の内部を真空に保つ必要がある。

    Cần giữ bên trong thiết bị thí nghiệm ở chân không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 真空状態

    trạng thái chân không

  • 真空にする

    tạo chân không

  • 真空包装

    đóng gói chân không

  • 真空を保つ

    duy trì chân không

  • 真空ポンプ

    bơm chân không

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trạng thái lý tưởng hoàn toàn không vật chất hoặc áp suất thấp gần như vậy. “真空包装” thường ngày là bao bì đã hút phần lớn không khí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「真空(しんくう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物質がほとんど存在せず、気圧が非常に低い空間。
  2. 人の言葉や物事を正しい、確かだと思い、信頼する。
  3. 人が横になって眠るための台やベッド。特に列車・船などの設備。
  4. 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物質がほとんど存在せず、気圧が非常に低い空間。

Giải thích: 「真空」 thường dùng trong cụm 「真空状態」(trạng thái chân không).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2