Nghĩa
giường để người nằm ngủ, đặc biệt là thiết bị giường trên tàu hoặc tàu thủy.
Ví dụ
-
夜行列車の寝台を予約した。
Tôi đặt giường nằm trên tàu đêm.
-
上段の寝台へは小さなはしごで上がる。
Lên giường tầng trên bằng một chiếc thang nhỏ.
-
乗務員が寝台のシーツを交換した。
Nhân viên thay ga của giường nằm.
-
病室には二台の寝台が置かれている。
Trong phòng bệnh có hai giường.
Cách kết hợp thường dùng
-
寝台を予約する
đặt giường nằm
-
上段寝台
giường tầng trên
-
寝台列車
tàu giường nằm
-
寝台に横になる
nằm trên giường
-
寝台車
toa giường nằm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể chỉ giường thường, nhưng nay chủ yếu là từ trang trọng cho giường thiết bị trên tàu, thuyền, bệnh viện. Đồ dùng hằng ngày thường nói “ベッド”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寝台(しんだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険や失敗を避けるため、十分に注意して判断・行動する様子。
- 許可なく他人の場所や領域に入り込むこと。
- 人が横になって眠るための台やベッド。特に列車・船などの設備。
- 夜がかなり更けた時間帯。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人が横になって眠るための台やベッド。特に列車・船などの設備。
Giải thích: 「寝台」 thường dùng trong cụm 「寝台を予約する」(đặt giường nằm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
