benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「締め切る」

Cách đọc
しめきる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

đóng kín lối ra vào; cũng chỉ ngừng nhận đăng ký khi hết hạn.

Ví dụ

  1. 寒いので窓を締め切って暖房をつけた。

    Vì lạnh, tôi đóng kín cửa sổ rồi bật sưởi.

  2. 応募は定員に達した時点で締め切ります。

    Việc đăng ký sẽ kết thúc khi đủ số người.

  3. 原稿の受付を予定より一日早く締め切った。

    Chúng tôi ngừng nhận bản thảo sớm hơn dự kiến một ngày.

  4. 会議中はドアを締め切らず、少し開けておいた。

    Trong cuộc họp, tôi không đóng kín cửa mà để hé một chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窓を締め切る

    đóng kín cửa sổ

  • 応募を締め切る

    kết thúc nhận đăng ký

  • 受付を締め切る

    ngừng tiếp nhận

  • 定員で締め切る

    kết thúc khi đủ người

  • 募集を締め切る

    đóng đợt tuyển

Điểm cần lưu ý khi dùng

“窓を締め切る” là đóng kín không để hở; “応募を締め切る” là ngừng nhận vì hết hạn hoặc đủ người. Phân biệt với danh từ “締め切り”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「締め切る(しめきる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
  2. 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。
  3. 社会の仕組みや人間の集団行動を研究する学問の総称。
  4. 膝を曲げて腰を低くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。

Giải thích: 「締め切る」 thường dùng trong cụm 「窓を締め切る」(đóng kín cửa sổ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2