Nghĩa
đóng kín lối ra vào; cũng chỉ ngừng nhận đăng ký khi hết hạn.
Ví dụ
-
寒いので窓を締め切って暖房をつけた。
Vì lạnh, tôi đóng kín cửa sổ rồi bật sưởi.
-
応募は定員に達した時点で締め切ります。
Việc đăng ký sẽ kết thúc khi đủ số người.
-
原稿の受付を予定より一日早く締め切った。
Chúng tôi ngừng nhận bản thảo sớm hơn dự kiến một ngày.
-
会議中はドアを締め切らず、少し開けておいた。
Trong cuộc họp, tôi không đóng kín cửa mà để hé một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
窓を締め切る
đóng kín cửa sổ
-
応募を締め切る
kết thúc nhận đăng ký
-
受付を締め切る
ngừng tiếp nhận
-
定員で締め切る
kết thúc khi đủ người
-
募集を締め切る
đóng đợt tuyển
Điểm cần lưu ý khi dùng
“窓を締め切る” là đóng kín không để hở; “応募を締め切る” là ngừng nhận vì hết hạn hoặc đủ người. Phân biệt với danh từ “締め切り”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「締め切る(しめきる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
- 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。
- 社会の仕組みや人間の集団行動を研究する学問の総称。
- 膝を曲げて腰を低くする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
Giải thích: 「締め切る」 thường dùng trong cụm 「窓を締め切る」(đóng kín cửa sổ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
