benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「氏名」

Cách đọc
しめい
Từ loại
名詞

Nghĩa

họ và tên đầy đủ, chính thức của một người.

Ví dụ

  1. 申込書に氏名と住所を記入してください。

    Vui lòng điền họ tên và địa chỉ vào đơn đăng ký.

  2. 受付で氏名を確認してから入場券を渡した。

    Sau khi xác nhận họ tên tại quầy, người ta phát vé vào cửa.

  3. 氏名の横に本人の署名が必要です。

    Cần chữ ký của chính người đó bên cạnh họ tên.

  4. 名簿には参加者の氏名が五十音順に並んでいる。

    Họ tên người tham gia được xếp theo thứ tự bảng âm tiết trong danh sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 氏名を記入する

    điền họ tên

  • 氏名を確認する

    xác nhận họ tên

  • 氏名を名乗る

    xưng họ tên

  • 氏名欄

    ô họ tên

  • 住所・氏名

    địa chỉ và họ tên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cách nói trang trọng cho cả họ và tên trong giấy tờ chính thức. Trong hội thoại thường dùng “名前”; khi chỉ hỏi họ thì nói “名字” hoặc “姓”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「氏名(しめい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
  2. 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。
  3. 社会の仕組みや人間の集団行動を研究する学問の総称。
  4. 名字と名前を合わせた、その人の正式な名前。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 名字と名前を合わせた、その人の正式な名前。

Giải thích: 「氏名」 thường dùng trong cụm 「氏名を記入する」(điền họ tên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2