Nghĩa
việc rất khẩn cấp; trạng thái làm ngay lập tức.
Ví dụ
-
至急、担当者に連絡してください。
Vui lòng liên lạc ngay với người phụ trách.
-
資料に誤りが見つかったため、至急の対応が必要だ。
Do phát hiện lỗi trong tài liệu nên cần xử lý khẩn cấp.
-
この荷物を至急東京へ送ってもらえますか。
Có thể gửi gấp kiện hàng này đến Tokyo không?
-
至急確認して、今日中に結果を報告する。
Hãy kiểm tra ngay và báo cáo kết quả trong hôm nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
至急連絡する
liên lạc khẩn cấp
-
至急の対応
xử lý khẩn cấp
-
至急確認する
xác nhận ngay
-
至急送る
gửi gấp
-
至急必要な資料
tài liệu cần gấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị việc cần làm rất gấp và thường dùng như trạng từ trong liên lạc hay yêu cầu. Mức độ khẩn cấp mạnh hơn “早く”, nên yêu cầu với người nghe cũng dễ trở nên mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「至急(しきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。
- 草木が伸びて、葉や枝が密になる。
- 非常に急ぐ必要があること。また、すぐに行う様子。
- 残す位の一つ下の数字が0~4なら切り捨て、5~9なら切り上げる計算方法。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 非常に急ぐ必要があること。また、すぐに行う様子。
Giải thích: 「至急」 thường dùng trong cụm 「至急連絡する」(liên lạc khẩn cấp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
