Nghĩa
trải vật gì xuống dưới; cũng chỉ việc thiết lập rộng rãi cơ sở hoặc chế độ.
Ví dụ
-
畳の上に布団を敷いて寝た。
Tôi trải đệm trên chiếu tatami rồi ngủ.
-
床が汚れないように新聞紙を敷く。
Trải giấy báo để sàn không bị bẩn.
-
公園の遊歩道には細かい砂利が敷かれている。
Lối đi dạo trong công viên được rải sỏi nhỏ.
-
政府は地域一帯に厳しい規制を敷いた。
Chính phủ đã áp đặt quy định nghiêm ngặt trên toàn khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
布団を敷く
trải đệm
-
床に敷く
trải trên sàn
-
線路を敷く
đặt đường ray
-
規制を敷く
áp đặt quy định
-
砂利を敷く
rải sỏi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là trải một vật xuống dưới; cũng dùng khi đặt đường ray hoặc áp dụng rộng rãi chế độ, quy định. Không nhầm cách đọc với “引く” là “ひく”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「敷く(しく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 草木が伸びて、葉や枝が密になる。
- 残す位の一つ下の数字が0~4なら切り捨て、5~9なら切り上げる計算方法。
- 初めから終わりまで、ずっと続く様子。
- 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。
Giải thích: 「敷く」 thường dùng trong cụm 「布団を敷く」(trải đệm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
