benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「敷く」

Cách đọc
しく
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

trải vật gì xuống dưới; cũng chỉ việc thiết lập rộng rãi cơ sở hoặc chế độ.

Ví dụ

  1. 畳の上に布団を敷いて寝た。

    Tôi trải đệm trên chiếu tatami rồi ngủ.

  2. 床が汚れないように新聞紙を敷く。

    Trải giấy báo để sàn không bị bẩn.

  3. 公園の遊歩道には細かい砂利が敷かれている。

    Lối đi dạo trong công viên được rải sỏi nhỏ.

  4. 政府は地域一帯に厳しい規制を敷いた。

    Chính phủ đã áp đặt quy định nghiêm ngặt trên toàn khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布団を敷く

    trải đệm

  • 床に敷く

    trải trên sàn

  • 線路を敷く

    đặt đường ray

  • 規制を敷く

    áp đặt quy định

  • 砂利を敷く

    rải sỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là trải một vật xuống dưới; cũng dùng khi đặt đường ray hoặc áp dụng rộng rãi chế độ, quy định. Không nhầm cách đọc với “引く” là “ひく”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敷く(しく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 草木が伸びて、葉や枝が密になる。
  2. 残す位の一つ下の数字が0~4なら切り捨て、5~9なら切り上げる計算方法。
  3. 初めから終わりまで、ずっと続く様子。
  4. 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。

Giải thích: 「敷く」 thường dùng trong cụm 「布団を敷く」(trải đệm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2