Nghĩa
hơi nước hoặc độ ẩm chứa trong không khí hay đồ vật.
Ví dụ
-
梅雨の時期は部屋に湿気がこもりやすい。
Vào mùa mưa, hơi ẩm dễ tích tụ trong phòng.
-
湿気を防ぐため、押し入れに除湿剤を置いた。
Tôi đặt chất hút ẩm trong tủ để chống ẩm.
-
この倉庫は湿気が多く、紙が傷みやすい。
Nhà kho này ẩm nên giấy dễ hỏng.
-
窓を開けて風を通すと湿気が逃げる。
Mở cửa sổ thông gió thì hơi ẩm sẽ thoát ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
湿気が多い
độ ẩm cao
-
湿気を含む
chứa hơi ẩm
-
湿気がこもる
hơi ẩm tích tụ
-
湿気を防ぐ
chống ẩm
-
湿気を逃がす
thoát hơi ẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hơi nước trong không khí hay đồ vật, nhất là độ ẩm gây khó chịu hoặc làm hỏng đồ. “湿度” là từ biểu thị mức ẩm của không khí bằng con số.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「湿気(しっけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章を書いて作品や原稿を作ること。
- 動物の体の後ろから細長く伸びた部分。
- 空気や物に含まれる水分。
- 建物の中を目的ごとに区切った部屋。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 空気や物に含まれる水分。
Giải thích: 「湿気」 thường dùng trong cụm 「湿気が多い」(độ ẩm cao).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
