Nghĩa
khu đất được xác định cho một tòa nhà hoặc cơ sở.
Ví dụ
-
工場の敷地には関係者以外入れない。
Người không có phận sự không được vào khuôn viên nhà máy.
-
学校の敷地内に新しい体育館が建てられた。
Một nhà thể dục mới đã được xây trong khuôn viên trường.
-
この敷地は駅に近く、事務所を建てるのに適している。
Khu đất này gần ga nên thích hợp để xây văn phòng.
-
広い敷地の一角を地域の公園として開放した。
Một góc của khuôn viên rộng được mở làm công viên cho cộng đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
敷地内に入る
đi vào trong khuôn viên
-
広い敷地
khu đất rộng
-
工場の敷地
khuôn viên nhà máy
-
敷地を確保する
đảm bảo quỹ đất
-
敷地面積
diện tích khu đất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ phần đất có ranh giới dùng để xây dựng hoặc vận hành công trình. So với “土地”, mục đích và phạm vi cụ thể hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「敷地(しきち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に急ぐ必要があること。また、すぐに行う様子。
- 建物や施設のために区切られた土地。
- 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。
- 草木が伸びて、葉や枝が密になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建物や施設のために区切られた土地。
Giải thích: 「敷地」 thường dùng trong cụm 「敷地内に入る」(đi vào trong khuôn viên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
