benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「四季」

Cách đọc
しき
Từ loại
名詞

Nghĩa

bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.

Ví dụ

  1. 日本は四季の変化がはっきりしていると言われる。

    Người ta nói rằng sự thay đổi của bốn mùa ở Nhật Bản rất rõ rệt.

  2. この庭では、四季それぞれの花を楽しむことができる。

    Ở khu vườn này có thể thưởng thức những loài hoa của từng mùa.

  3. 写真家は同じ湖を四季を通じて撮影した。

    Nhiếp ảnh gia đã chụp cùng một hồ nước suốt bốn mùa.

  4. 四季に合わせて献立の食材を変えている。

    Nguyên liệu trong thực đơn được thay đổi theo bốn mùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 四季の変化

    sự thay đổi của bốn mùa

  • 四季を通じて

    suốt bốn mùa

  • 四季折々の景色

    phong cảnh mỗi mùa một vẻ

  • 日本の四季

    bốn mùa ở Nhật Bản

  • 四季を感じる

    cảm nhận bốn mùa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gọi chung xuân, hạ, thu, đông. “季節” còn dùng cho từng mùa riêng lẻ hoặc một thời kỳ được phân chia theo khí hậu hay sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「四季(しき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 春夏秋冬の四つの季節。
  2. 建物や施設のために区切られた土地。
  3. 非常に急ぐ必要があること。また、すぐに行う様子。
  4. 物を広げて下に置く。また、設備や制度を広く設ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 春夏秋冬の四つの季節。

Giải thích: 「四季」 thường dùng trong cụm 「四季の変化」(sự thay đổi của bốn mùa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2