Nghĩa
có bốn góc, mang hình gần với hình vuông hoặc hình chữ nhật.
Ví dụ
-
四角いテーブルを窓の近くに置いた。
Tôi đặt chiếc bàn hình vuông gần cửa sổ.
-
荷物は四角い箱に入れてから発送してください。
Vui lòng cho đồ vào hộp hình vuông hoặc chữ nhật rồi mới gửi.
-
パンを四角く切って、皿の上に並べた。
Tôi cắt bánh mì thành miếng vuông rồi xếp lên đĩa.
-
この古いテレビは画面が小さく、全体に四角い形をしている。
Chiếc tivi cũ này có màn hình nhỏ và toàn bộ thân máy mang dáng vuông vức.
Cách kết hợp thường dùng
-
四角い箱
hộp hình vuông hoặc chữ nhật
-
四角いテーブル
bàn hình vuông
-
四角い枠
khung vuông
-
四角い紙
tờ giấy hình vuông
-
四角い顔
khuôn mặt vuông
Điểm cần lưu ý khi dùng
“四角い” không chỉ dùng cho hình vuông mà còn dùng cho hình góc cạnh, kể cả hình chữ nhật. Khi cần nói chính xác bốn cạnh bằng nhau, dùng “正方形”; khi chiều dài và chiều rộng khác nhau, dùng “長方形”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「四角い(しかくい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。どうにもならない。
- 春夏秋冬の四つの季節。
- 四つの角があり、正方形または長方形に近い形をしている。
- 建物や施設のために区切られた土地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 四つの角があり、正方形または長方形に近い形をしている。
Giải thích: 「四角い」 thường dùng trong cụm 「四角い箱」(hộp hình vuông hoặc chữ nhật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
