Nghĩa
việc điều hành tiến trình của cuộc họp, sự kiện hoặc chương trình; cũng chỉ người đảm nhiệm vai trò đó.
Ví dụ
-
今年の送別会では、私が司会を務めることになった。
Tôi được giao làm người dẫn chương trình cho buổi tiễn năm nay.
-
司会が質問を整理し、二人の専門家に順番に尋ねた。
Người điều phối sắp xếp các câu hỏi rồi lần lượt hỏi hai chuyên gia.
-
結婚式の司会を経験豊かな友人に頼んだ。
Tôi nhờ một người bạn giàu kinh nghiệm làm MC cho lễ cưới.
-
彼女は落ち着いた声で会議を司会し、予定どおりに終わらせた。
Cô ấy điều hành cuộc họp bằng giọng điềm tĩnh và kết thúc đúng kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
司会を務める
đảm nhiệm vai trò dẫn chương trình
-
会議を司会する
điều hành cuộc họp
-
司会を任せる
giao việc dẫn chương trình
-
司会者を紹介する
giới thiệu người dẫn chương trình
-
司会進行
điều hành và dẫn dắt chương trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nói về vai trò hoặc hành động, dùng “司会をする/務める” hay “会議を司会する”; khi chỉ người, dùng “司会” hoặc “司会者”. Người điều phối thảo luận cũng có thể được gọi là “進行役”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「司会(しかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 四つの角があり、正方形または長方形に近い形をしている。
- 会や番組の進行を取り仕切ること。また、その役をする人。
- ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。どうにもならない。
- 春夏秋冬の四つの季節。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 会や番組の進行を取り仕切ること。また、その役をする人。
Giải thích: 「司会」 thường dùng trong cụm 「司会を務める」(đảm nhiệm vai trò dẫn chương trình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
