benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「始終」

Cách đọc
しじゅう
Từ loại
副詞・名詞

Nghĩa

trạng thái kéo dài liên tục từ đầu đến cuối.

Ví dụ

  1. 彼は会議の間、始終落ち着いた態度を保っていた。

    Anh ấy giữ thái độ bình tĩnh suốt cuộc họp.

  2. 子どもは旅行中、始終楽しそうに笑っていた。

    Đứa trẻ luôn cười vui vẻ trong chuyến đi.

  3. 機械が始終大きな音を立てるので点検を依頼した。

    Máy liên tục phát ra tiếng động lớn nên tôi đã yêu cầu kiểm tra.

  4. その映画は始終緊張感に満ちていた。

    Bộ phim đó tràn đầy căng thẳng từ đầu đến cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 始終変わらない

    không thay đổi từ đầu đến cuối

  • 始終笑っている

    luôn cười

  • 始終落ち着いている

    luôn bình tĩnh

  • 始終同じ態度を保つ

    giữ cùng một thái độ từ đầu đến cuối

  • 一部始終

    toàn bộ đầu đuôi sự việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị trạng thái tiếp diễn từ đầu đến cuối một khoảng thời gian. Gần với “いつも”, nhưng thường nhấn mạnh suốt một sự việc cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「始終(しじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音や動き、勢いなどが弱くなり、落ち着いた状態になる。
  2. 体の構え方。また、物事に向き合う態度や立場。
  3. 初めから終わりまで、ずっと続く様子。
  4. 自然界の現象を観察・実験によって研究する学問の総称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 初めから終わりまで、ずっと続く様子。

Giải thích: 「始終」 thường dùng trong cụm 「始終変わらない」(không thay đổi từ đầu đến cuối).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2