Nghĩa
tiền giấy biểu thị một mệnh giá nhất định.
Ví dụ
-
券売機に一万円紙幣を入れたが戻ってきた。
Tôi cho tờ mười nghìn yên vào máy bán vé nhưng bị trả lại.
-
銀行で古い紙幣を新しいものに交換した。
Tôi đổi tiền giấy cũ sang tiền mới ở ngân hàng.
-
海外旅行の前に現地の紙幣を少し用意した。
Trước chuyến đi nước ngoài, tôi chuẩn bị một ít tiền giấy địa phương.
-
財布には硬貨しかなく、紙幣は一枚もなかった。
Trong ví chỉ có tiền xu, không có tờ tiền nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙幣を発行する
phát hành tiền giấy
-
紙幣を交換する
đổi tiền giấy
-
一万円紙幣
tờ mười nghìn yên
-
外国の紙幣
tiền giấy nước ngoài
-
新しい紙幣
tiền giấy mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là cách nói trang trọng cho tiền làm bằng giấy, đối lập với “硬貨” bằng kim loại. Trong hội thoại thường nói “お札”, “千円札” tùy mệnh giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「紙幣(しへい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 紙で作られ、一定の金額を表す通貨。
- 花や風船などが張りを失い、小さくなる。期待や気力が弱まる場合にも使う。
- ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。
- 名字と名前を合わせた、その人の正式な名前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 紙で作られ、一定の金額を表す通貨。
Giải thích: 「紙幣」 thường dùng trong cụm 「紙幣を発行する」(phát hành tiền giấy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
