benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「茂る」

Cách đọc
しげる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

cây cỏ phát triển, cành lá trở nên rậm rạp.

Ví dụ

  1. 夏になると庭の草木が勢いよく茂る。

    Đến mùa hè, cây cỏ trong vườn phát triển rất um tùm.

  2. 川岸には背の高い植物が茂っている。

    Cây cao mọc rậm rạp bên bờ sông.

  3. 木々が茂った道は昼でも薄暗い。

    Con đường có cây cối rậm rạp nên ban ngày cũng tối.

  4. 手入れをしないと、雑草がすぐに茂ってしまう。

    Nếu không chăm sóc, cỏ dại sẽ nhanh chóng mọc um tùm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 草が茂る

    cỏ mọc um tùm

  • 木々が茂る

    cây cối rậm rạp

  • 葉が茂る

    lá mọc sum suê

  • 生い茂る

    mọc rậm rạp

  • 青々と茂る

    xanh tốt um tùm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ chỉ cành lá cây cỏ tăng lên và trở nên rậm rạp. Khi nói con người làm cho cây phát triển rậm thì dùng “茂らせる”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「茂る(しげる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 草木が伸びて、葉や枝が密になる。
  2. 残す位の一つ下の数字が0~4なら切り捨て、5~9なら切り上げる計算方法。
  3. 初めから終わりまで、ずっと続く様子。
  4. 音や動き、勢いなどが弱くなり、落ち着いた状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 草木が伸びて、葉や枝が密になる。

Giải thích: 「茂る」 thường dùng trong cụm 「草が茂る」(cỏ mọc um tùm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2