Nghĩa
vắt hoặc ép để lấy chất lỏng; cũng chỉ thu hẹp phạm vi hay ứng viên.
Ví dụ
-
ぬれたタオルを固く絞ってから机を拭いた。
Tôi vắt khăn ướt thật khô rồi lau bàn.
-
レモンを絞って魚に汁をかける。
Tôi vắt chanh và rưới nước lên cá.
-
条件を三つに絞って物件を探した。
Tôi thu hẹp còn ba điều kiện để tìm nhà.
-
候補者を五人から二人に絞ることにした。
Chúng tôi quyết định rút ứng viên từ năm người xuống còn hai.
Cách kết hợp thường dùng
-
タオルを絞る
vắt khăn
-
レモンを絞る
vắt chanh
-
知恵を絞る
vắt óc
-
候補を絞る
thu hẹp ứng viên
-
範囲を絞る
thu hẹp phạm vi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi vắt vật để ra nước thường viết “絞る”; khi ép lấy nước quả hay sữa cũng dùng “搾る”. Từ đó phát triển nghĩa thu hẹp ứng viên hoặc phạm vi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絞る(しぼる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 名字と名前を合わせた、その人の正式な名前。
- 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
- ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。
- 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。
Giải thích: 「絞る」 thường dùng trong cụm 「タオルを絞る」(vắt khăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
