benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「絞る」

Cách đọc
しぼる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

vắt hoặc ép để lấy chất lỏng; cũng chỉ thu hẹp phạm vi hay ứng viên.

Ví dụ

  1. ぬれたタオルを固く絞ってから机を拭いた。

    Tôi vắt khăn ướt thật khô rồi lau bàn.

  2. レモンを絞って魚に汁をかける。

    Tôi vắt chanh và rưới nước lên cá.

  3. 条件を三つに絞って物件を探した。

    Tôi thu hẹp còn ba điều kiện để tìm nhà.

  4. 候補者を五人から二人に絞ることにした。

    Chúng tôi quyết định rút ứng viên từ năm người xuống còn hai.

Cách kết hợp thường dùng

  • タオルを絞る

    vắt khăn

  • レモンを絞る

    vắt chanh

  • 知恵を絞る

    vắt óc

  • 候補を絞る

    thu hẹp ứng viên

  • 範囲を絞る

    thu hẹp phạm vi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi vắt vật để ra nước thường viết “絞る”; khi ép lấy nước quả hay sữa cũng dùng “搾る”. Từ đó phát triển nghĩa thu hẹp ứng viên hoặc phạm vi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「絞る(しぼる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 名字と名前を合わせた、その人の正式な名前。
  2. 出入口を完全に閉じる。また、期限が来て申込みなどの受付を終える。
  3. ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。
  4. 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。

Giải thích: 「絞る」 thường dùng trong cụm 「タオルを絞る」(vắt khăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2