benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「しびれる」

Cách đọc
しびれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

cơ thể mất cảm giác, khó cử động hoặc tê rần.

Ví dụ

  1. 正座を続けていたら足がしびれた。

    Ngồi quỳ lâu làm chân tôi tê đi.

  2. 寒さで指先がしびれて、うまく動かせない。

    Đầu ngón tay tê cóng nên tôi không cử động tốt được.

  3. 長時間同じ姿勢でいると腕がしびれることがある。

    Giữ cùng tư thế quá lâu đôi khi làm cánh tay bị tê.

  4. 電気に触れたように手がしびれたので、医師に相談した。

    Tay tê như chạm điện nên tôi đã hỏi bác sĩ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 足がしびれる

    chân bị tê

  • 手がしびれる

    tay bị tê

  • 指先がしびれる

    đầu ngón tay bị tê

  • しびれて動かない

    tê đến mức không cử động

  • 正座でしびれる

    bị tê do ngồi quỳ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho triệu chứng cơ thể mất cảm giác do giữ một tư thế hoặc bị chèn ép. Từ này còn có nghĩa bị cuốn hút mạnh, nhưng ở đây tập trung vào nghĩa cơ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しびれる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 紙で作られ、一定の金額を表す通貨。
  2. 花や風船などが張りを失い、小さくなる。期待や気力が弱まる場合にも使う。
  3. ねじったり圧力をかけたりして水分を出す。また、範囲や候補を少なくする。
  4. 体の感覚が鈍くなり、動かしにくくなったり、ぴりぴりしたりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 体の感覚が鈍くなり、動かしにくくなったり、ぴりぴりしたりする。

Giải thích: 「しびれる」 thường dùng trong cụm 「足がしびれる」(chân bị tê).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2