Nghĩa
ngày sau ngày kia, tức ba ngày nữa tính từ hôm nay.
Ví dụ
-
明々後日の午後なら、打ち合わせの時間を取れます。
Nếu là chiều ba ngày nữa thì tôi có thể sắp xếp thời gian họp.
-
出張から戻るのは明々後日の予定です。
Tôi dự định sẽ trở về sau chuyến công tác vào ba ngày nữa.
-
申込書は明々後日までに窓口へ提出してください。
Vui lòng nộp đơn tại quầy chậm nhất vào ba ngày nữa.
-
予報では明々後日から気温が大きく下がるらしい。
Theo dự báo, nhiệt độ có vẻ sẽ giảm mạnh từ ba ngày nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
明々後日の朝
sáng ba ngày nữa
-
明々後日までに
chậm nhất vào ba ngày nữa
-
明々後日に延期する
hoãn đến ba ngày nữa
-
明々後日から始まる
bắt đầu từ ba ngày nữa
-
明々後日の便
chuyến bay vào ba ngày nữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không tính hôm nay là ngày thứ nhất: sau “明日” là “明後日”, rồi mới đến “明々後日”. Trong hội thoại, người ta cũng thường nói “三日後” để tránh nhầm lẫn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明々後日(しあさって)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 塩味が強く、しょっぱい。
- 会や番組の進行を取り仕切ること。また、その役をする人。
- 四つの角があり、正方形または長方形に近い形をしている。
- 明後日の次の日。今日を基準にして三日後。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 明後日の次の日。今日を基準にして三日後。
Giải thích: 「明々後日」 thường dùng trong cụm 「明々後日の朝」(sáng ba ngày nữa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
