benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「明々後日」

Cách đọc
しあさって
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

ngày sau ngày kia, tức ba ngày nữa tính từ hôm nay.

Ví dụ

  1. 明々後日の午後なら、打ち合わせの時間を取れます。

    Nếu là chiều ba ngày nữa thì tôi có thể sắp xếp thời gian họp.

  2. 出張から戻るのは明々後日の予定です。

    Tôi dự định sẽ trở về sau chuyến công tác vào ba ngày nữa.

  3. 申込書は明々後日までに窓口へ提出してください。

    Vui lòng nộp đơn tại quầy chậm nhất vào ba ngày nữa.

  4. 予報では明々後日から気温が大きく下がるらしい。

    Theo dự báo, nhiệt độ có vẻ sẽ giảm mạnh từ ba ngày nữa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 明々後日の朝

    sáng ba ngày nữa

  • 明々後日までに

    chậm nhất vào ba ngày nữa

  • 明々後日に延期する

    hoãn đến ba ngày nữa

  • 明々後日から始まる

    bắt đầu từ ba ngày nữa

  • 明々後日の便

    chuyến bay vào ba ngày nữa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không tính hôm nay là ngày thứ nhất: sau “明日” là “明後日”, rồi mới đến “明々後日”. Trong hội thoại, người ta cũng thường nói “三日後” để tránh nhầm lẫn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「明々後日(しあさって)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 塩味が強く、しょっぱい。
  2. 会や番組の進行を取り仕切ること。また、その役をする人。
  3. 四つの角があり、正方形または長方形に近い形をしている。
  4. 明後日の次の日。今日を基準にして三日後。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 明後日の次の日。今日を基準にして三日後。

Giải thích: 「明々後日」 thường dùng trong cụm 「明々後日の朝」(sáng ba ngày nữa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2