Nghĩa
bộ phận điều chỉnh thời gian ánh sáng vào máy ảnh; cũng là cửa cuốn đóng lối vào cửa hàng hay gara.
Ví dụ
-
閉店後、店員が店のシャッターを下ろした。
Sau giờ đóng cửa, nhân viên hạ cửa cuốn của cửa hàng.
-
車庫のシャッターを開けて車を出す。
Tôi mở cửa cuốn gara rồi lái xe ra.
-
古いカメラのシャッターが動かなくなった。
Màn trập máy ảnh cũ không hoạt động nữa.
-
速いシャッターを使って走る選手を撮影した。
Tôi dùng tốc độ màn trập nhanh để chụp vận động viên đang chạy.
Cách kết hợp thường dùng
-
シャッターを上げる
kéo cửa cuốn lên
-
シャッターを下ろす
hạ cửa cuốn
-
カメラのシャッター
màn trập máy ảnh
-
シャッターを切る
bấm máy chụp
-
シャッター速度
tốc độ màn trập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với cửa ra vào dùng “上げる・下ろす”; với máy ảnh nói “シャッターを切る”. Cần dựa ngữ cảnh để phân biệt cửa cuốn và bộ phận chụp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「シャッター」の意味として最も近いものを選んでください。
- 口に入れた物を吸ったり、舌でなめたりする。
- カメラで光を通す時間を調節する装置。また、店や車庫の出入口を閉じる巻き上げ式の扉。
- 車などを動かすために軸の周りを回転する円形の部品。
- 言葉の音や意味を利用した冗談、言葉遊び。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. カメラで光を通す時間を調節する装置。また、店や車庫の出入口を閉じる巻き上げ式の扉。
Giải thích: 「シャッター」 thường dùng trong cụm 「シャッターを上げる」(kéo cửa cuốn lên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
