benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「シャッター」

Cách đọc
シャッター
Từ loại
名詞

Nghĩa

bộ phận điều chỉnh thời gian ánh sáng vào máy ảnh; cũng là cửa cuốn đóng lối vào cửa hàng hay gara.

Ví dụ

  1. 閉店後、店員が店のシャッターを下ろした。

    Sau giờ đóng cửa, nhân viên hạ cửa cuốn của cửa hàng.

  2. 車庫のシャッターを開けて車を出す。

    Tôi mở cửa cuốn gara rồi lái xe ra.

  3. 古いカメラのシャッターが動かなくなった。

    Màn trập máy ảnh cũ không hoạt động nữa.

  4. 速いシャッターを使って走る選手を撮影した。

    Tôi dùng tốc độ màn trập nhanh để chụp vận động viên đang chạy.

Cách kết hợp thường dùng

  • シャッターを上げる

    kéo cửa cuốn lên

  • シャッターを下ろす

    hạ cửa cuốn

  • カメラのシャッター

    màn trập máy ảnh

  • シャッターを切る

    bấm máy chụp

  • シャッター速度

    tốc độ màn trập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với cửa ra vào dùng “上げる・下ろす”; với máy ảnh nói “シャッターを切る”. Cần dựa ngữ cảnh để phân biệt cửa cuốn và bộ phận chụp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「シャッター」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 口に入れた物を吸ったり、舌でなめたりする。
  2. カメラで光を通す時間を調節する装置。また、店や車庫の出入口を閉じる巻き上げ式の扉。
  3. 車などを動かすために軸の周りを回転する円形の部品。
  4. 言葉の音や意味を利用した冗談、言葉遊び。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. カメラで光を通す時間を調節する装置。また、店や車庫の出入口を閉じる巻き上げ式の扉。

Giải thích: 「シャッター」 thường dùng trong cụm 「シャッターを上げる」(kéo cửa cuốn lên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2