benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「車掌」

Cách đọc
しゃしょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhân viên trên tàu phụ trách hướng dẫn và xác nhận an toàn.

Ví dụ

  1. 車掌が次の停車駅を案内した。

    Nhân viên tàu thông báo ga dừng tiếp theo.

  2. 切符について分からないことを車掌に尋ねた。

    Tôi hỏi nhân viên tàu điều chưa rõ về vé.

  3. 発車前に車掌がホームの安全を確認する。

    Trước khi khởi hành, nhân viên tàu xác nhận an toàn sân ga.

  4. 車掌は車内を回って乗客に情報を伝えた。

    Nhân viên tàu đi quanh toa và truyền đạt thông tin cho hành khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車掌に尋ねる

    hỏi nhân viên tàu

  • 車掌が案内する

    nhân viên tàu hướng dẫn

  • 列車の車掌

    nhân viên phụ trách đoàn tàu

  • 車掌室

    phòng nhân viên tàu

  • 車掌の放送

    thông báo của nhân viên tàu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ nhân viên phụ trách hướng dẫn trong tàu, cửa và kiểm tra an toàn. “運転士” là người lái tàu, có vai trò khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「車掌(しゃしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際の景色や物、人を見ながら絵に描くこと。
  2. 電車や列車内で案内、安全確認などを担当する乗務員。
  3. 新聞社が時事問題について自社の意見や立場を示す記事。
  4. 横隔膜が急に収縮して、声が繰り返し出る現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 電車や列車内で案内、安全確認などを担当する乗務員。

Giải thích: 「車掌」 thường dùng trong cụm 「車掌に尋ねる」(hỏi nhân viên tàu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2