benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「社説」

Cách đọc
しゃせつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

bài xã luận nêu ý kiến hoặc lập trường của tòa soạn về vấn đề thời sự.

Ví dụ

  1. 今朝の新聞は物価問題を社説で取り上げた。

    Bài xã luận báo sáng nay đề cập vấn đề giá cả.

  2. 複数の新聞社の社説を読み比べた。

    Tôi đọc so sánh xã luận của nhiều tờ báo.

  3. 社説は政府の新しい方針を厳しく批判している。

    Bài xã luận phê phán nghiêm khắc chính sách mới của chính phủ.

  4. 編集委員が議論を重ねて社説を執筆した。

    Ban biên tập thảo luận nhiều lần rồi viết xã luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社説を読む

    đọc xã luận

  • 社説で取り上げる

    đề cập trong xã luận

  • 新聞の社説

    xã luận của báo

  • 社説を執筆する

    viết xã luận

  • 社説の主張

    lập luận của xã luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là bài thể hiện ý kiến của tòa soạn, thường không nêu bật tên cá nhân. “論説” rộng hơn, còn dùng cho bài nêu quan điểm cá nhân của chuyên gia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「社説(しゃせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 横隔膜が急に収縮して、声が繰り返し出る現象。
  2. カメラで光を通す時間を調節する装置。また、店や車庫の出入口を閉じる巻き上げ式の扉。
  3. 口に入れた物を吸ったり、舌でなめたりする。
  4. 新聞社が時事問題について自社の意見や立場を示す記事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 新聞社が時事問題について自社の意見や立場を示す記事。

Giải thích: 「社説」 thường dùng trong cụm 「社説を読む」(đọc xã luận).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2