benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「写生」

Cách đọc
しゃせい
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

việc vẽ khi quan sát phong cảnh, đồ vật hay người thật.

Ví dụ

  1. 美術の授業で校庭の木を写生した。

    Trong giờ mỹ thuật, tôi vẽ cây trong sân trường theo mẫu thật.

  2. 公園へ写生に出かけ、池の風景を描いた。

    Chúng tôi đi công viên ký họa và vẽ cảnh hồ.

  3. 子どもたちは動物園で象を熱心に写生している。

    Bọn trẻ đang chăm chú vẽ voi tại sở thú.

  4. この作品は海辺での写生をもとに完成させた。

    Tác phẩm này được hoàn thành dựa trên ký họa bên bờ biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風景を写生する

    ký họa phong cảnh

  • 写生に出かける

    đi ký họa

  • 写生大会

    cuộc thi vẽ theo mẫu thật

  • 動物を写生する

    vẽ động vật theo mẫu thật

  • 写生した絵

    bức tranh ký họa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ vẽ trong khi quan sát đối tượng trước mắt. “スケッチ” có thể là phác nhanh, còn “写生” nhấn mạnh nhìn vật thật để vẽ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「写生(しゃせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新聞社が時事問題について自社の意見や立場を示す記事。
  2. 横隔膜が急に収縮して、声が繰り返し出る現象。
  3. 実際の景色や物、人を見ながら絵に描くこと。
  4. カメラで光を通す時間を調節する装置。また、店や車庫の出入口を閉じる巻き上げ式の扉。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 実際の景色や物、人を見ながら絵に描くこと。

Giải thích: 「写生」 thường dùng trong cụm 「風景を写生する」(ký họa phong cảnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2