benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「車輪」

Cách đọc
しゃりん
Từ loại
名詞

Nghĩa

bộ phận tròn quay quanh trục để làm xe chuyển động; bánh xe.

Ví dụ

  1. 自転車の車輪が曲がっていたので、修理店に持ち込んだ。

    Bánh xe đạp bị cong nên tôi mang xe đến cửa hàng sửa chữa.

  2. 泥道で車輪が滑り、車が前へ進まない。

    Bánh xe trượt trên đường bùn nên xe không tiến được.

  3. 技術者が列車の車輪を点検している。

    Kỹ thuật viên đang kiểm tra bánh tàu.

  4. 壊れた車輪を新しい部品に交換した。

    Tôi thay bánh xe hỏng bằng bộ phận mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車輪が回る

    bánh xe quay

  • 車輪を交換する

    thay bánh xe

  • 列車の車輪

    bánh tàu

  • 車輪が滑る

    bánh xe trượt

  • 前後の車輪

    bánh trước và sau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ bộ phận đỡ xe và quay quanh trục. “タイヤ” thường là phần cao su bên ngoài, khác với toàn bộ bánh xe.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「車輪(しゃりん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉の音や意味を利用した冗談、言葉遊び。
  2. 共通の目的を持つ人々が一か所に集まって行う会合。
  3. 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。
  4. 車などを動かすために軸の周りを回転する円形の部品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 車などを動かすために軸の周りを回転する円形の部品。

Giải thích: 「車輪」 thường dùng trong cụm 「車輪が回る」(bánh xe quay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2