Nghĩa
nhà hoặc nơi cất xe; cũng là cơ sở chứa tàu hay xe buýt.
Ví dụ
-
車を使わない日は車庫に入れておく。
Những ngày không dùng xe, tôi để xe trong gara.
-
古い車庫を修理して倉庫として使っている。
Chúng tôi sửa gara cũ và dùng làm kho.
-
最終バスは運行後に車庫へ戻る。
Xe buýt cuối chuyến trở về bãi sau khi chạy xong.
-
駅の近くに電車の大きな車庫がある。
Gần ga có một nhà chứa tàu điện lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
車庫に入れる
đưa vào gara
-
車庫から出す
đưa ra khỏi gara
-
電車の車庫
nhà chứa tàu điện
-
車庫を建てる
xây gara
-
車庫証明
giấy chứng nhận chỗ đỗ xe
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là nơi để ô tô cá nhân mà còn là cơ sở công ty đường sắt, xe buýt chứa và bảo dưỡng nhiều xe. Từ mượn “ガレージ” thường chỉ gara cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「車庫(しゃこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自動車を保管する建物や場所。また、電車・バスの収容施設。
- 電車や列車内で案内、安全確認などを担当する乗務員。
- 実際の景色や物、人を見ながら絵に描くこと。
- 新聞社が時事問題について自社の意見や立場を示す記事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自動車を保管する建物や場所。また、電車・バスの収容施設。
Giải thích: 「車庫」 thường dùng trong cụm 「車庫に入れる」(đưa vào gara).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
