Nghĩa
tên gọi chung cho các ngành nghiên cứu cơ cấu xã hội và hành vi tập thể của con người.
Ví dụ
-
経済学や社会学は社会科学に含まれる。
Kinh tế học và xã hội học thuộc khoa học xã hội.
-
社会科学の研究では統計調査も重要な方法である。
Trong nghiên cứu khoa học xã hội, khảo sát thống kê cũng là phương pháp quan trọng.
-
大学で自然科学と社会科学の関係を学んだ。
Tôi học mối quan hệ giữa khoa học tự nhiên và khoa học xã hội ở đại học.
-
この課題を社会科学の視点から分析する。
Phân tích vấn đề này từ góc nhìn khoa học xã hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
社会科学を学ぶ
học khoa học xã hội
-
社会科学の分野
lĩnh vực khoa học xã hội
-
社会科学の研究
nghiên cứu khoa học xã hội
-
社会科学的な視点
góc nhìn khoa học xã hội
-
社会科学系の学部
khoa thuộc khối khoa học xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghiên cứu cơ cấu xã hội và tập thể con người, gồm kinh tế, chính trị, xã hội học. “自然科学” nghiên cứu tự nhiên, còn “人文科学” chủ yếu nghiên cứu tư tưởng, lịch sử, ngôn ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「社会科学(しゃかいかがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 膝を曲げて腰を低くする。
- 自動車を保管する建物や場所。また、電車・バスの収容施設。
- 社会の仕組みや人間の集団行動を研究する学問の総称。
- 電車や列車内で案内、安全確認などを担当する乗務員。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 社会の仕組みや人間の集団行動を研究する学問の総称。
Giải thích: 「社会科学」 thường dùng trong cụm 「社会科学を学ぶ」(học khoa học xã hội).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
