benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「しゃがむ」

Cách đọc
しゃがむ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

gập đầu gối và hạ thấp người; ngồi xổm.

Ví dụ

  1. 落とした鍵を拾うためにしゃがんだ。

    Tôi ngồi xuống để nhặt chiếc chìa khóa bị rơi.

  2. 子どもの目の高さに合わせてしゃがむ。

    Tôi ngồi xổm để ngang tầm mắt đứa trẻ.

  3. 物陰にしゃがんで雨が弱くなるのを待った。

    Tôi ngồi nép sau vật che và chờ mưa nhẹ đi.

  4. 急にしゃがんだので、後ろの人が驚いた。

    Tôi đột ngột ngồi xổm khiến người phía sau giật mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • その場にしゃがむ

    ngồi xổm tại chỗ

  • 低くしゃがむ

    hạ thấp người

  • 道端にしゃがむ

    ngồi xổm bên đường

  • しゃがんで拾う

    ngồi xuống nhặt

  • しゃがんだ姿勢

    tư thế ngồi xổm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ động tác gập gối và hạ hông. “座る” là để ghế hay sàn đỡ cơ thể, còn “しゃがむ” thường giữ cơ thể bằng hai chân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しゃがむ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自動車を保管する建物や場所。また、電車・バスの収容施設。
  2. 電車や列車内で案内、安全確認などを担当する乗務員。
  3. 実際の景色や物、人を見ながら絵に描くこと。
  4. 膝を曲げて腰を低くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 膝を曲げて腰を低くする。

Giải thích: 「しゃがむ」 thường dùng trong cụm 「その場にしゃがむ」(ngồi xổm tại chỗ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2