Nghĩa
ngậm vật trong miệng để mút hoặc liếm.
Ví dụ
-
子どもが飴をゆっくりしゃぶっている。
Đứa trẻ đang chậm rãi mút kẹo.
-
赤ちゃんは眠りながら指をしゃぶっていた。
Em bé vừa ngủ vừa mút ngón tay.
-
骨についた肉をきれいにしゃぶる。
Mút sạch phần thịt bám trên xương.
-
氷をしゃぶると口の中が冷たくなった。
Ngậm đá làm miệng tôi lạnh đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
飴をしゃぶる
mút kẹo
-
指をしゃぶる
mút ngón tay
-
骨をしゃぶる
mút xương
-
氷をしゃぶる
ngậm đá
-
ゆっくりしゃぶる
mút chậm rãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ động tác mút trong miệng hoặc liếm liên tục. Khác “かむ” là nhai bằng răng, từ này nhấn mạnh hút chất lỏng hay hương vị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しゃぶる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 車などを動かすために軸の周りを回転する円形の部品。
- 言葉の音や意味を利用した冗談、言葉遊び。
- 口に入れた物を吸ったり、舌でなめたりする。
- 共通の目的を持つ人々が一か所に集まって行う会合。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 口に入れた物を吸ったり、舌でなめたりする。
Giải thích: 「しゃぶる」 thường dùng trong cụm 「飴をしゃぶる」(mút kẹo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
