benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「社」

Cách đọc
しゃ
Từ loại
名詞・接尾辞・助数詞

Nghĩa

từ chỉ công ty, tổ chức; cũng là lượng từ đếm công ty.

Ví dụ

  1. 新聞社で記事の編集を担当している。

    Tôi phụ trách biên tập bài tại tòa soạn báo.

  2. 新卒で入社してから十年がたった。

    Đã mười năm kể từ khi tôi vào công ty với tư cách sinh viên mới tốt nghiệp.

  3. 調査には国内の百社が回答した。

    Một trăm công ty trong nước đã trả lời khảo sát.

  4. 本社は大阪にあり、東京にも支社がある。

    Trụ sở chính ở Osaka và Tokyo cũng có chi nhánh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新聞社

    tòa soạn báo

  • 本社と支社

    trụ sở chính và chi nhánh

  • 会社に入社する

    vào công ty

  • 三社を比較する

    so sánh ba công ty

  • 社内で共有する

    chia sẻ nội bộ công ty

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong từ chỉ tổ chức như “会社”, “新聞社” và dùng để đếm như “三社”. Khi đứng riêng, “社” còn có cách dùng chỉ đền Thần đạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「社(しゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会の仕組みや人間の集団行動を研究する学問の総称。
  2. 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。
  3. 膝を曲げて腰を低くする。
  4. 自動車を保管する建物や場所。また、電車・バスの収容施設。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 会社や団体を表す語。また、会社などを数える助数詞。

Giải thích: 「社」 thường dùng trong cụm 「新聞社」(tòa soạn báo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2