benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「接続」

Cách đọc
せつぞく
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

kết nối thiết bị, đường truyền, giao thông để thông nhau; cũng chỉ chuyến tàu nối tiếp để chuyển tuyến.

Ví dụ

  1. パソコンを社内ネットワークに接続した。

    Tôi kết nối máy tính vào mạng nội bộ công ty.

  2. ケーブルが正しく接続されているか確認する。

    Kiểm tra cáp đã được nối đúng chưa.

  3. この駅では急行列車に接続する電車があります。

    Tại ga này có tàu nối chuyến với tàu nhanh.

  4. 通信が切れた後、自動的に再接続された。

    Sau khi liên lạc bị ngắt, hệ thống tự kết nối lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • ネットワークに接続する

    kết nối mạng

  • 機器を接続する

    nối thiết bị

  • 接続が切れる

    kết nối bị ngắt

  • 列車に接続する

    nối chuyến tàu

  • 再接続を試す

    thử kết nối lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nối hai vật trở lên về chức năng. Thiết bị theo “AをBに接続する”, trạng thái dùng bị động. Trong giao thông là quan hệ thời gian cho phép chuyển sang chuyến sau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「接続(せつぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 陶器や磁器など、土を焼いて作った食器・器物の総称。元来は愛知県瀬戸産の焼き物。
  2. 機器・回線・交通などをつないで通じるようにすること。また、列車などが乗り継げること。
  3. 距離・時間が近づく、強い勢いで近づく。また、相手に決断・行動を強く求める。
  4. 相手を攻撃する側、または攻撃の方法・手段。競技や交渉で主導権を取る策。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 機器・回線・交通などをつないで通じるようにすること。また、列車などが乗り継げること。

Giải thích: 「接続」 thường dùng trong cụm 「ネットワークに接続する」(kết nối mạng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2