Nghĩa
những người thuộc các thế hệ trước trong dòng họ của mình; tổ tiên.
Ví dụ
-
お盆には家族で先祖の墓を訪れる。
Vào lễ Obon, cả nhà đi viếng mộ tổ tiên.
-
この土地は先祖から代々受け継いできた。
Mảnh đất này được truyền qua nhiều đời từ tổ tiên.
-
戸籍を調べて自分の先祖の出身地を知った。
Tôi tra hộ tịch và biết quê quán của tổ tiên.
-
祭壇の前で先祖に収穫の無事を感謝した。
Trước bàn thờ, mọi người cảm tạ tổ tiên vì vụ mùa thuận lợi.
Cách kết hợp thường dùng
-
先祖の墓
mộ tổ tiên
-
先祖を祭る
thờ cúng tổ tiên
-
先祖から受け継ぐ
thừa hưởng từ tổ tiên
-
先祖を調べる
tìm hiểu tổ tiên
-
遠い先祖
tổ tiên xa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ từng người hoặc toàn bộ người trong dòng họ ngược về trước, gần nghĩa “祖先”. Đặc biệt hay dùng trong cúng giỗ gia đình và lời thường ngày như “mộ tổ”, “các cụ tổ”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先祖(せんぞ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分より前の世代に属する、家系の過去の人々。祖先。
- 細長い物の最も先の部分。転じて、技術・研究などが最も進んでいる位置。
- 長さの単位センチメートルの略。1センチメートルは100分の1メートル。
- 商品・活動・考えなどを広く知らせ、関心や支持を得ようとすること。広告や広報。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分より前の世代に属する、家系の過去の人々。祖先。
Giải thích: 「先祖」 thường dùng trong cụm 「先祖の墓」(mộ tổ tiên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
