benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「先頭」

Cách đọc
せんとう
Từ loại
名詞

Nghĩa

vị trí trước nhất của hàng, nhóm hoặc cuộc đua; vị trí dẫn mọi người tiến lên.

Ví dụ

  1. 案内係が列の先頭に立って会場へ向かった。

    Người hướng dẫn đứng đầu hàng dẫn mọi người đến hội trường.

  2. 早く着いたので入場待ちの先頭に並べた。

    Đến sớm nên tôi xếp được ở đầu hàng chờ vào.

  3. 赤い車がレースの先頭を走っている。

    Chiếc xe đỏ đang chạy dẫn đầu cuộc đua.

  4. 研究の先頭に立つ若手科学者が受賞した。

    Nhà khoa học trẻ dẫn đầu nghiên cứu đã nhận giải.

Cách kết hợp thường dùng

  • 列の先頭

    đầu hàng

  • 先頭に立つ

    đứng đầu

  • 先頭を走る

    chạy dẫn đầu

  • 先頭車両

    toa đầu

  • 時代の先頭

    đi đầu thời đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là phần trước nhất khi nhiều đối tượng xếp cùng hướng. “先端” là đầu một vật hoặc mức công nghệ tiên tiến; “先頭” tập trung thứ tự, vị trí trong hàng, nhóm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先頭(せんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。
  2. 顔を水や洗浄料で洗うこと。ホテルなどでは洗面設備・場所を表す複合語にもなる。
  3. 国境を越える貨物・手荷物を検査し、関税の徴収や輸出入規制を行う行政機関。
  4. 強い希望や決意を込めて、どんなことがあっても実現したいという気持ちを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。

Giải thích: 「先頭」 thường dùng trong cụm 「列の先頭」(đầu hàng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2