Nghĩa
vị trí trước nhất của hàng, nhóm hoặc cuộc đua; vị trí dẫn mọi người tiến lên.
Ví dụ
-
案内係が列の先頭に立って会場へ向かった。
Người hướng dẫn đứng đầu hàng dẫn mọi người đến hội trường.
-
早く着いたので入場待ちの先頭に並べた。
Đến sớm nên tôi xếp được ở đầu hàng chờ vào.
-
赤い車がレースの先頭を走っている。
Chiếc xe đỏ đang chạy dẫn đầu cuộc đua.
-
研究の先頭に立つ若手科学者が受賞した。
Nhà khoa học trẻ dẫn đầu nghiên cứu đã nhận giải.
Cách kết hợp thường dùng
-
列の先頭
đầu hàng
-
先頭に立つ
đứng đầu
-
先頭を走る
chạy dẫn đầu
-
先頭車両
toa đầu
-
時代の先頭
đi đầu thời đại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là phần trước nhất khi nhiều đối tượng xếp cùng hướng. “先端” là đầu một vật hoặc mức công nghệ tiên tiến; “先頭” tập trung thứ tự, vị trí trong hàng, nhóm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先頭(せんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。
- 顔を水や洗浄料で洗うこと。ホテルなどでは洗面設備・場所を表す複合語にもなる。
- 国境を越える貨物・手荷物を検査し、関税の徴収や輸出入規制を行う行政機関。
- 強い希望や決意を込めて、どんなことがあっても実現したいという気持ちを表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 列・集団・競争などの一番前。人々を率いて進む位置。
Giải thích: 「先頭」 thường dùng trong cụm 「列の先頭」(đầu hàng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
